động dong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Biến đổi sắc mặt, tỏ ra xúc động: "Động dong" diễn tả sự thay đổi trên nét mặt (như tái đi, đỏ lên, chớp mắt) khi tâm trạng bị xáo động, thường là vì cảm xúc mạnh như thương cảm, tức giận, hoặc xúc động sâu sắc.
- Động lòng, cảm thấy bị lay động trong lòng: Từ này còn hàm ý chỉ sự rung động, xao xuyến từ bên trong tâm can, khiến lòng dạ không còn yên ổn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin ấy, mặt bà động dong, đôi mắt rưng rưng. (Nghe tin đó, mặt bà biến sắc, đôi mắt ngân ngấn lệ.)
- Câu chuyện cảm động khiến ai nấy đều động dong. (Câu chuyện cảm động khiến mọi người đều động lòng.)
- Thấy cảnh tượng thương tâm, lão phú ông cũng không khỏi động dong. (Thấy cảnh tượng thương tâm, ông phú hộ cũng không khỏi xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng dạ động dong": Cụm từ nhấn mạnh sự xao động, không yên trong nội tâm.
- Nghe lời khuyên can, lòng dạ chàng trai động dong, không biết nên làm thế nào. (Nghe lời khuyên can, lòng dạ chàng trai xao xuyến, không biết nên làm sao.)
"Mặt mày động dong": Cụm từ miêu tả rõ sự biến đổi trên gương mặt.
- Bị chất vấn bất ngờ, mặt mày hắn động dong, lộ rõ vẻ hoảng sợ. (Bị chất vấn bất ngờ, mặt mày hắn biến sắc, lộ rõ vẻ hoảng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Động lòng (động từ): Cảm thấy thương xót, xúc động mà muốn hành động. Nghĩa gần với "động dong" nhưng thường thiên về hành động hơn là biểu hiện nét mặt.
- Thấy em bé đói rách, bà cụ động lòng cho ít gạo.
- Xúc động (động từ/tính từ): Cảm xúc dâng trào mạnh mẽ. Đây là từ hiện đại, phổ biến hơn, có nghĩa rộng hơn "động dong".
- Bài phát biểu khiến khán giả vô cùng xúc động.
Từ đồng nghĩa
- Bàng hoàng: Sửng sốt, choáng váng trước một sự việc bất ngờ.
- Xao xuyến: Cảm thấy bồi hồi, rung động nhẹ trong lòng.
- Rung động: Cảm xúc dấy lên mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
- Bình thản: Điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
- Vô cảm: Không có cảm xúc, thờ ơ.
- Điềm nhiên: Tự nhiên, không thay đổi sắc mặt hay thái độ.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Động dong" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc lối nói trang trọng.
- Kết hợp: Từ này thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận trên mặt (mặt, mày, nét mặt) hoặc chỉ tâm trạng (lòng, dạ, lòng dạ) để làm rõ ý nghĩa.
- Biến đổi sắc mặt, ý nói động lòng